blood test

/'blʌd'test/
Học thuật
Thân thiện
blood test

A nurse prepares a blood test sample for the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thử máu, xét nghiệm máu: Một thủ tục y tế trong đó một mẫu máu được lấy từ cơ thể để phân tích trong phòng thí nghiệm, nhằm kiểm tra tình trạng sức khỏe, chẩn đoán bệnh, hoặc đo lường các chất cụ thể trong máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a blood test to check my cholesterol levels. (Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của tôi.)
    • A routine blood test can detect many health problems early. (Một xét nghiệm máu định kỳ có thể phát hiện sớm nhiều vấn đề sức khỏe.)
    • She felt nervous before her first blood test. ( ấy cảm thấy lo lắng trước lần thử máu đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a blood test done": được làm xét nghiệm máu.
    • I need to have a blood test done for my annual check-up. (Tôi cần được làm xét nghiệm máu cho kỳ kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
  • "the results of a blood test": kết quả của một xét nghiệm máu.
    • We are waiting for the results of the blood test. (Chúng tôi đang chờ kết quả của xét nghiệm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood work (n, thông tục): công việc xét nghiệm máu, thường dùng để chỉ một loạt các xét nghiệm máu.
    • The doctor will review your blood work next week. (Bác sĩ sẽ xem xét kết quả xét nghiệm máu của bạn vào tuần tới.)
  • Blood sample (n): mẫu máu.
    • The nurse collected a blood sample from my arm. (Y tá đã lấy một mẫu máu từ cánh tay tôi.)
  • Blood analysis (n): phân tích máu.
    • The blood analysis revealed a vitamin deficiency. (Phân tích máu cho thấy sự thiếu hụt vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory test of blood: xét nghiệm máu trong phòng thí nghiệm.
  • Haematological test (chuyên ngành): xét nghiệm huyết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "blood test".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "blood test".)

blood test

A nurse prepares a blood test sample for the laboratory.

danh từ
  1. sự thử máu